Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lão khoa" (1)
lão khoa
Tiếng Anh
Danh từgeriatrics
Lão khoa hiện đại đặt ra một câu hỏi khác: những thay đổi đó có tất yếu hay không?
Modern geriatrics poses another question: are these changes inevitable?
Từ liên quan "lão khoa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lão khoa" (1)
Lão khoa hiện đại đặt ra một câu hỏi khác: những thay đổi đó có tất yếu hay không?
Modern geriatrics poses another question: are these changes inevitable?
